Bản dịch của từ 灭不过 trong tiếng Anh

灭不过

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

灭不过 (Động từ)

miè bú guò
01

Cannot be wiped away; cannot save face (unable to hide or recover one's reputation)

2.犹言抹不开。脸上下不来。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Cannot; unable to (dialectal/archaic negative)

1.亦作“灭不个”。亦作“灭弗得”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灭不过

miè

guò

Các từ liên quan

灭不个
灭亡
灭亲
灭伦
灭刺
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
过七
过不去
过不及
过不得
过不的
灭
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Các biến thể:
滅, 烕, 𢛣
Hình thái radical:
⿱,一,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép