Bản dịch của từ 灭度 trong tiếng Anh

灭度

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

灭度 (Động từ)

miè dù
01

Nirvana (Buddhism): the ultimate liberation from the cycle of rebirth and suffering, achieving supreme enlightenment by extinguishing desire, hatred, and ignorance.

涅槃(佛教)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To eliminate worries and deep sorrow

消除忧虑和悲痛之海

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灭度

miè

Các từ liên quan

灭不个
灭不过
灭亡
灭亲
灭伦
度世
度假
度假村
灭
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Các biến thể:
滅, 烕, 𢛣
Hình thái radical:
⿱,一,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép