Bản dịch của từ 灯 trong tiếng Anh
灯
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dēng | ㄉㄥ | d | eng | thanh ngang |
灯 (Danh từ)
【dēng】
01
Lamp; light (a device that produces or provides illumination)
照明或做其他用途的发光的器具
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lamp; a device that burns liquid or gas to produce light or heat (e.g., alcohol lamp)
燃烧液体或气体用来对别的东西加热的器具
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Tube or bulb in old electronic radios/TVs (vacuum tube indicator/valve)
俗称收音机;电视机等的电子管
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Surname Dēng (family name 'Deng')
姓
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dēng】【ㄉㄥ】【ĐĂNG】
- Các biến thể:
- 燈, 鐙, 𤆉, 𧺄
- Hình thái radical:
- ⿰,火,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簦
蹬
豋
璒
竳
燈
艠
㲪
僜
嬁
噔
登
燺
煑
焢
熜
燻
煌
㶦
燬
炀
㸈
煲
燳
㢫
㐂
﨎
凼
㞩
邤
𠖶
臣
扚
朵
忛
𠆺
灯笼
冰灯
台灯
灯泡
电灯
灯光
彩灯
盏灯
灯塔
熄灯
