Bản dịch của từ 灯会 trong tiếng Anh
灯会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dēng | ㄉㄥ | d | eng | thanh ngang |
灯会 (Danh từ)
【dēng huì】
01
A lantern festival gathering, often held at the Lantern Festival (Yuanxiao Festival), featuring colorful lantern displays and traditional entertainment such as stilt walking, lion dances, and acrobatics.
元宵节举行的群众观灯集会,集会上悬挂着各式各样的彩灯有的灯会还有高跷、狮子、旱船、杂技表演等娱乐活动
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灯会
dēng
灯
huì
会
- Bính âm:
- 【dēng】【ㄉㄥ】【ĐĂNG】
- Các biến thể:
- 燈, 鐙, 𤆉, 𧺄
- Hình thái radical:
- ⿰,火,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簦
蹬
豋
璒
竳
燈
艠
㲪
僜
嬁
噔
登
燺
煑
焢
熜
燻
煌
㶦
燬
炀
㸈
煲
燳
㢫
㐂
﨎
凼
㞩
邤
𠖶
臣
扚
朵
忛
𠆺
灯笼
冰灯
台灯
灯泡
电灯
灯光
彩灯
盏灯
灯塔
熄灯
