Bản dịch của từ 灯号 trong tiếng Anh

灯号

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dēng

ㄉㄥdengthanh ngang

灯号 (Danh từ)

dēng hào
01

Light signals used to indicate instructions in traffic or navigation.

灯号是指用于指示交通、航行等的灯光信号。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Flashing or signaling light used for communication or warning

闪烁的光

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Signal light; indicator lamp

指示灯

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灯号

dēng

hào

灯
Bính âm:
【dēng】【ㄉㄥ】【ĐĂNG】
Các biến thể:
燈, 鐙, 𤆉, 𧺄
Hình thái radical:
⿰,火,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép