Bản dịch của từ 灯泡茄 trong tiếng Anh

灯泡茄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dēng

ㄉㄥdengthanh ngang

灯泡茄 (Danh từ)

dēng pào jiā
01

A compound term combining 'light bulb' (an electric lamp for illumination) and 'eggplant' (a purple vegetable), referring to 'cà pháo' or 'eggplant' in Vietnamese culinary context.

灯泡指的是一种用于照明的电器,通常是用玻璃制成的,里面有灯丝或LED等发光材料。 茄指的是一种蔬菜,通常是紫色的,形状像一个小球,常用于烹饪。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灯泡茄

dēng

pào

jiā

灯
Bính âm:
【dēng】【ㄉㄥ】【ĐĂNG】
Các biến thể:
燈, 鐙, 𤆉, 𧺄
Hình thái radical:
⿰,火,丁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一丨
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép