Bản dịch của từ 灯饰 trong tiếng Anh
灯饰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dēng | ㄉㄥ | d | eng | thanh ngang |
灯饰 (Danh từ)
【dēng shì】
01
Decorative lighting fixtures used to beautify indoor or outdoor spaces, providing both illumination and ornamental effect.
灯饰是指用于装饰的灯具,通常用于室内或室外的美化和照明。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灯饰
dēng
灯
shì
饰
- Bính âm:
- 【dēng】【ㄉㄥ】【ĐĂNG】
- Các biến thể:
- 燈, 鐙, 𤆉, 𧺄
- Hình thái radical:
- ⿰,火,丁
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
簦
蹬
豋
璒
竳
燈
艠
㲪
僜
嬁
噔
登
燺
煑
焢
熜
燻
煌
㶦
燬
炀
㸈
煲
燳
㢫
㐂
﨎
凼
㞩
邤
𠖶
臣
扚
朵
忛
𠆺
灯笼
冰灯
台灯
灯泡
电灯
灯光
彩灯
盏灯
灯塔
熄灯
