Bản dịch của từ 灰 trong tiếng Anh

Danh từTính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

(Danh từ)

huī
01

Lime (quicklime or lime plaster); limeputty used for construction and whitewashing

特指石灰

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Ash; powdery residue left after burning

物体燃烧后残留的粉末

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Fine powder; dust or ash-like particles (dust, powdery residue)

像粉末状的东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Tính từ)

huī
01

Discouraged; gloomy; disappointed; pessimistic

失望

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gray; ash-gray (color)

颜色

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép