Bản dịch của từ 灰不溜丢 trong tiếng Anh

灰不溜丢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰不溜丢 (Tính từ)

huī bù liū diū
01

Dull gray color with a negative, dirty or unpleasant connotation

(灰不溜丢的) 形容灰色 (含厌恶意) 也说灰不溜秋

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰不溜丢

huī

liū

diū

Các từ liên quan

灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不答
灰人
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
溜严
溜之乎也
溜之大吉
溜亮
溜光
丢丁
丢三忘四
丢三拉四
丢三落四
丢下耙儿弄扫帚
灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép