Bản dịch của từ 灰光 trong tiếng Anh

灰光

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰光 (Danh từ)

huī guāng
01

The faint grayish light on the moon during the early lunar month, caused by earthshine reflecting sunlight onto the moon, creating a soft glow near the crescent.

农历每月月初,月球被地球阴影遮住的部分现出的微光灰光是地球反射的太阳光照亮了月球,再反射回地球而形成的发灰光的部分和娥眉月形成一个整圆

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰光

huī

guāng

灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép