Bản dịch của từ 灰化土 trong tiếng Anh
灰化土
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
灰化土 (Danh từ)
【huī huà tǔ】
01
Gray soil formed by decomposition of withered leaves by fungi, acidic and nutrient-poor, mainly found in forested areas of Northeast and Northwest China.
枯萎凋落的枝叶被真菌分解而成的土壤,灰白色,在我国主要分布于东北、西北的部分林区。这种土壤酸性强,含腐殖质少,缺乏养分。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰化土
huī
灰
huà
化
tǔ
土
Các từ liên quan
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
化为泡影
土专家
土丘
土业
土中
土中人
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
- Các biến thể:
- 𤆆, 𦭹
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂇,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睳
诙
鰴
豗
珲
噕
媈
辉
挥
孈
楎
堕
煁
炦
燿
㸂
灭
㶽
炢
焥
㷛
燱
㶩
㷡
𠆽
州
𠖀
𠇃
忖
吗
汝
𠚀
阨
忈
夼
米
灰色
灰心
灰尘
炮灰
银灰
石灰
灰暗
灰烬
烟灰
骨灰
