Bản dịch của từ 灰壤 trong tiếng Anh
灰壤
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
灰壤 (Danh từ)
【huī rǎng】
01
Fine dust or powdery soil, like ash or dust particles floating in the air or covering the ground
2.尘埃。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A type of soil layer beneath the surface layer, usually grayish, harder and less fertile than topsoil.
1.地表下层土壤的一种。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
A burial place or grave site where a deceased person is laid to rest.
3.指人死后的葬处。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰壤
huī
灰
rǎng
壤
Các từ liên quan
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
壤土
壤地
壤坟
壤埊
壤壤
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
- Các biến thể:
- 𤆆, 𦭹
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂇,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睳
诙
鰴
豗
珲
噕
媈
辉
挥
孈
楎
堕
煁
炦
燿
㸂
灭
㶽
炢
焥
㷛
燱
㶩
㷡
𠆽
州
𠖀
𠇃
忖
吗
汝
𠚀
阨
忈
夼
米
灰色
灰心
灰尘
炮灰
银灰
石灰
灰暗
灰烬
烟灰
骨灰
