Bản dịch của từ 灰木 trong tiếng Anh

灰木

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰木 (Danh từ)

huī mù
01

Name of a plant species, specifically sandalwood (白檀).

2.植物名。即白檀。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A metaphor for lifelessness or spiritless state, like a piece of dead wood or cold ashes; symbolizes depression or loss of will

1.《庄子.齐物论》:“形固可使如槁木,而心固可使如死灰乎?”后遂以“灰木”喻毫无生气或意志消沉。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰木

huī

Các từ liên quan

灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
木三对
木上座
木下三郎
木丸
灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép