Bản dịch của từ 灰死 trong tiếng Anh
灰死
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
灰死 (Tính từ)
【huī sǐ】
01
A feeling of being like cold ashes—empty, desolate, lifeless; deep disappointment or despair.
2.火灰熄灭。《庄子.知北游》:“心若死灰。”谓心境枯寂不动。后因以“灰死”形容失意的心情。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Pale and lifeless, ashen in color
4.谓灰白无人色。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Cold ashes; the state of ashes after fire has completely extinguished.
1.火灰熄灭。《史记.韩长孺列传》:“蒙狱吏田甲辱安国,安国曰:‘死灰独不复然乎?’”后因用以为典。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
To be burned to death; to be reduced to ashes by fire
3.烧死。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰死
huī
灰
sǐ
死
Các từ liên quan
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
死不悔改
死不改悔
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
- Các biến thể:
- 𤆆, 𦭹
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂇,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睳
诙
鰴
豗
珲
噕
媈
辉
挥
孈
楎
堕
煁
炦
燿
㸂
灭
㶽
炢
焥
㷛
燱
㶩
㷡
𠆽
州
𠖀
𠇃
忖
吗
汝
𠚀
阨
忈
夼
米
灰色
灰心
灰尘
炮灰
银灰
石灰
灰暗
灰烬
烟灰
骨灰
