Bản dịch của từ 灰没 trong tiếng Anh

灰没

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰没 (Danh từ)

huī méi
01

To be reduced to ashes; to be completely destroyed as ashes

1.犹灰灭。

Ví dụ
02

A great catastrophic disaster leading to total ruin or destruction

2.覆没的大灾难。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰没

huī

méi

Các từ liên quan

灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
没三思
没三没四
没上下
没上没下
灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép