Bản dịch của từ 灰燕鸻 trong tiếng Anh

灰燕鸻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰燕鸻 (Danh từ)

huī yàn héng
01

Gray pratincole, a small, pale-colored bird resembling a swallow, inhabiting sandy riverbanks and feeding mainly on insects.

灰燕鸻(学名:Glareola lactea)体长18厘米,浅色,似燕。上体沙灰,腰白;翼下覆羽黑色;初级飞羽黑色;次级飞羽白而端黑;尾平,但近端的楔形黑色斑使尾看似叉形。下体白,胸沾皮黄。栖息于大的河流沿岸洲赂的沙滩和沙石地上,以及附近沼泽和农田地带。食物主要为昆虫,有时也吃小的甲壳类和软体动物。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰燕鸻

huī

yàn

héng

灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép