Bản dịch của từ 灰瓶 trong tiếng Anh

灰瓶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huī

ㄏㄨㄟhuithanh ngang

灰瓶 (Danh từ)

huī píng
01

An ancient war weapon: a bottle filled with lime powder thrown at enemies to disable their vision.

古代战具。一种装有石灰的瓶,用以临阵击敌,使敌不能张目。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰瓶

huī

píng

Các từ liên quan

灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
瓶伙
瓶供
瓶坠簪折
瓶子
灰
Bính âm:
【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
Các biến thể:
𤆆, 𦭹
Hình thái radical:
⿸,𠂇,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép