Bản dịch của từ 灰粉 trong tiếng Anh
灰粉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huī | ㄏㄨㄟ | h | ui | thanh ngang |
灰粉 (Động từ)
【huī fěn】
01
To be shattered to dust, to perish completely
谓粉身碎骨。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灰粉
huī
灰
fěn
粉
Các từ liên quan
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
粉丝
粉侯
粉刷
粉刺
粉剂
- Bính âm:
- 【huī】【ㄏㄨㄟ】【HÔI】
- Các biến thể:
- 𤆆, 𦭹
- Hình thái radical:
- ⿸,𠂇,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
睳
诙
鰴
豗
珲
噕
媈
辉
挥
孈
楎
堕
煁
炦
燿
㸂
灭
㶽
炢
焥
㷛
燱
㶩
㷡
𠆽
州
𠖀
𠇃
忖
吗
汝
𠚀
阨
忈
夼
米
灰色
灰心
灰尘
炮灰
银灰
石灰
灰暗
灰烬
烟灰
骨灰
