ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
灲
Bảng phân tích âm vị 灲
Xiāo
To blaze; to burn brightly; shining with flame or heat
火焰或热量使物体燃烧。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép