Bản dịch của từ 灲 trong tiếng Anh

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāo

ㄒㄧㄠxiaothanh ngang

(Tính từ)

xiāo
01

To blaze; to burn brightly; shining with flame or heat

火焰或热量使物体燃烧。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

灲
Bính âm:
【xiāo】【ㄒㄧㄠ】【HIỂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰火⺉
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép