Bản dịch của từ 灵域 trong tiếng Anh

灵域

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵域 (Danh từ)

líng yù
01

Graveyard; burial ground; cemetery (literary/formal)

1.墓地。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A sacred or idyllic place; a pure, beautiful realm (a spiritual or picturesque area)

3.指圣洁或风景优美之地。

Ví dụ
03

A realm or domain where immortals/spirits dwell; a supernatural or sacred realm

2.神仙居住之地。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵域

líng

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
域中
域兆
域内
域名
域域
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép