Bản dịch của từ 灵座 trong tiếng Anh

灵座

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵座 (Danh từ)

líng zuò
01

A seat/ place for a spirit; a seat on an altar reserved for a deceased person's spirit (also written 灵坐)

1.亦作“灵坐”。

Ví dụ
02

A small altar or stand for placing a spirit tablet (ancestral tablet) used after recent burial

2.指新丧既葬﹐供神主的几筵。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

3.神佛的座像。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵座

líng

zuò

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
座上客
座上宾
座下
座中铭
座主
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép