Bản dịch của từ 灵舟 trong tiếng Anh

灵舟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

灵舟 (Danh từ)

líng zhōu
01

A spirit-boat; a sacred or divine boat associated with gods or souls (literary/archaic)

1.神灵的舟船。

Ví dụ
02

Funeral boat; a boat used to carry a coffin or transport the deceased

2.运装灵柩之船。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灵舟

líng

zhōu

Các từ liên quan

灵丁
灵丘
灵丝
灵丹
灵丹圣药
舟中之指可掬
舟中敌国
舟人
舟兵
舟军
灵
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
靈, 霊, 霛, 霝, 㦭, 䨩, 𠳄, 𡀓, 𢩙, 𢩝, 𤫊, 𤴤, 𧈀, 𧨈, 𩁻, 𩂳, 𩃏, 𩃞, 𩄇, 𩅶, 𩆕, 𩆜
Hình thái radical:
⿱,彐,火
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フ一一丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép