Bản dịch của từ 灶具 trong tiếng Anh
灶具
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zào | ㄗㄠˋ | z | ao | thanh huyền |
灶具 (Danh từ)
【zào jù】
01
Kitchen stove or cooking range used for heating and cooking
火炉
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Cooking utensils; tools used for preparing and cooking food
(方言)炊具
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Kitchen stove or cooking appliance
炊具
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灶具
zào
灶
jù
具
- Bính âm:
- 【zào】【ㄗㄠˋ】【TÁO】
- Các biến thể:
- 竈, 竃, 䆴, 𥨈, 𥨠, 𥨫, 𥩋
- Hình thái radical:
- ⿰,火,土
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一丨一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
煰
喿
梍
慥
艁
譟
㲧
竈
躁
唣
簉
竃
炥
爨
㸎
煇
㶮
爃
㶦
燗
燽
營
㶣
燰
㭆
䒣
𠇗
迋
吘
佂
災
沥
䎲
汥
𠇞
𠔏
炉灶
灶君
祭灶
灶神
小灶
电灶
灶火
灶王
病灶
灶具
