Bản dịch của từ 灸法 trong tiếng Anh

灸法

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

灸法 (Danh từ)

jiú fǎ
01

A traditional Chinese medical therapy involving moxibustion (heat therapy) to stimulate acupuncture points.

中医的一种治疗方法。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灸法

jiǔ

灸
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỨU】
Các biến thể:
㡱, 久, 𤆐
Hình thái radical:
⿱,久,火
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép