Bản dịch của từ 灸灼 trong tiếng Anh
灸灼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | j | iu | thanh hỏi |
灸灼 (Danh từ)
【jiǔ zhuó】
01
Cauterization or burning caused by direct heat or fire on the skin, resulting in burns or scalds.
灸灼是指用火或热源直接作用于皮肤,造成的灼伤或烫伤。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灸灼
jiǔ
灸
zhuó
灼
Các từ liên quan
灸刺
灸发
灸客
灸师
灼亮
灼体
灼剥
灼地
- Bính âm:
- 【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỨU】
- Các biến thể:
- 㡱, 久, 𤆐
- Hình thái radical:
- ⿱,久,火
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
久
㡱
韮
鿐
韭
酒
氿
㐇
九
紤
杦
舏
炱
燹
烼
燙
炈
㶧
灾
燩
焈
灷
㷸
燢
犽
𠇽
拒
扵
壳
𠀦
吢
𠇳
囥
阻
忧
扶
针灸
灸灼
艾灸
灸法
砭灸
针灸科
针灸针
艾条灸
艾炷灸
砭灸术
