Bản dịch của từ 灸頾 trong tiếng Anh

灸頾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇjiuthanh hỏi

灸頾 (Động từ)

jiǔ zī
01

To cauterize or moxibust (using moxa/AI) on the nasal ridge; to apply moxibustion to the bridge of the nose.

以艾炷灸灼鼻梁。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灸頾

jiǔ

灸
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【CỨU】
Các biến thể:
㡱, 久, 𤆐
Hình thái radical:
⿱,久,火
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép