Bản dịch của từ 災 trong tiếng Anh

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞzaithanh ngang

(Danh từ)

zāi
01

(Ideogram: depicts fire burning a house; originally means fire disaster)

(會意。甲骨文字形,象火焚屋的形狀。小篆從川,表水;從火。水火都是災禍之源。本義:火災)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Fire as a disaster

同本義

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Disaster; calamity; catastrophe

災害,禍患

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Crime

罪惡

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

zāi
01

To burn

焚燒

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To injure; to cause disaster

傷害,使受災害

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

另見zī

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

災
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
Các biến thể:
灾, 烖, 𡿧, 𢦒, 𢦔, 𢦏, 𤆎
Hình thái radical:
⿱,巛,火
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフフ丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép