Bản dịch của từ 灾妖 trong tiếng Anh

灾妖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞzaithanh ngang

灾妖 (Danh từ)

zāi yāo
01

A disaster caused by abnormal changes in nature; an extraordinary natural phenomenon that brings calamity

指自然界的变异所造成的灾害。语出《左传.宣公十五年》:“天反时为灾,地反物为妖。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灾妖

zāi

yāo

Các từ liên quan

灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
妖不胜德
妖丽
妖人
妖伪
妖僮
灾
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
Các biến thể:
災, 烖, 𡿧, 𢎇, 𢦒, 𢦔, 𢦏, 𣏹, 𤆄, 𤆋, 𤆎, 𤆲, 𤈮, 𤉣, 𥘔, 𨉇, 𨓌
Hình thái radical:
⿱,宀,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép