Bản dịch của từ 灾晦 trong tiếng Anh

灾晦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞzaithanh ngang

灾晦 (Danh từ)

zāi huì
01

Disaster; calamity (archaic term, also written 灾悔) — denotes misfortune or ill omen

1.亦作“灾悔”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Calamity; misfortune; ill luck

2.灾难,晦气。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灾晦

zāi

huì

Các từ liên quan

灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
晦伏
晦伪
晦僻
晦养
灾
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
Các biến thể:
災, 烖, 𡿧, 𢎇, 𢦒, 𢦔, 𢦏, 𣏹, 𤆄, 𤆋, 𤆎, 𤆲, 𤈮, 𤉣, 𥘔, 𨉇, 𨓌
Hình thái radical:
⿱,宀,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép