Bản dịch của từ 灾杀 trong tiếng Anh
灾杀
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zāi | ㄗㄞ | z | ai | thanh ngang |
灾杀 (Danh từ)
【zāi shā】
01
Calamity; baleful fate or malignant influence (an ominous disaster or destructive force)
见“灾煞”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灾杀
zāi
灾
shā
杀
Các từ liên quan
灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
杀一儆百
杀一利百
杀一砺百
杀一警百
杀业
- Bính âm:
- 【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
- Các biến thể:
- 災, 烖, 𡿧, 𢎇, 𢦒, 𢦔, 𢦏, 𣏹, 𤆄, 𤆋, 𤆎, 𤆲, 𤈮, 𤉣, 𥘔, 𨉇, 𨓌
- Hình thái radical:
- ⿱,宀,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ丶ノノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
渽
睵
㦲
烖
溨
哉
賳
菑
災
栽
甾
畠
熖
焈
烡
烍
煯
熐
㷛
燓
烮
㷚
㶽
燙
㔷
㪀
吰
瓨
奆
彷
㱐
旱
𠓦
戺
㕲
伹
灾害
灾难
火灾
救灾
水灾
灾祸
天灾
灾区
灾民
灾荒
