Bản dịch của từ 灾疹 trong tiếng Anh

灾疹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zāi

ㄗㄞzaithanh ngang

灾疹 (Danh từ)

zāi zhěn
01

An archaic variant of '灾轸' referring to a term for calamity/omen used in classical texts (found in divination, calendrical or Daoist contexts)

1.亦作“灾轸”。

Ví dụ
02

Calamitous disease; epidemic calamity or pestilence

2.灾厄疾病。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 灾疹

zāi

zhěn

Các từ liên quan

灾亩
灾伤
灾俭
灾兵
灾兽
疹子
疹恙
疹毒
疹疾
疹粟
灾
Bính âm:
【zāi】【ㄗㄞ】【TAI】
Các biến thể:
災, 烖, 𡿧, 𢎇, 𢦒, 𢦔, 𢦏, 𣏹, 𤆄, 𤆋, 𤆎, 𤆲, 𤈮, 𤉣, 𥘔, 𨉇, 𨓌
Hình thái radical:
⿱,宀,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ丶ノノ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép