ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
炁
Bảng phân tích âm vị 炁
Qì
Navel; umbilical area (the region of the belly where the umbilical cord attaches)
同'气'如'坎炁' (kǎnq́) ,中药上指脐带
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép