Bản dịch của từ 炉捶 trong tiếng Anh

炉捶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊluthanh sắc

炉捶 (Danh từ)

lú chuí
01

To shape or mould (figuratively); to forge and temper like hammering in a furnace — used metaphorically for forming character or destiny

3.比喻造化﹐陶铸。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Metaphorical: the ability to forge, shape or refine ideas — like hammering and tempering in a furnace to craft a concept

4.比喻构思熔裁或构思熔裁的能力。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

The furnace and hammer; refers to smelting and forging (metallurgical work)

2.炉与锤。指冶炼锻造。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

A hammer or mallet used with a furnace (also written 炉锤 or 炉椎) — tool for striking or compacting in a furnace/workshop

1.亦作“炉锤”。亦作“炉椎”。

Ví dụ
05

Arrangement or disposition of major affairs (especially military or political); overall measures or plans

5.比喻军政大事等的安排﹑措施。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炉捶

chuí

Các từ liên quan

炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
捶丸
捶击
炉
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
Các biến thể:
爐, 鑪, 𨈝
Hình thái radical:
⿰,火,户
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶フ一ノ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép