Bản dịch của từ 炉灰 trong tiếng Anh
炉灰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
炉灰 (Danh từ)
【lú huī】
01
Ash or powdery residue left in a furnace after fuel has burned
燃料在炉内燃烧后所剩的粉状物。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炉灰
lú
炉
huī
灰
Các từ liên quan
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
灰不喇唧
灰不济
灰不溜
灰不溜丢
灰不答
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
- Các biến thể:
- 爐, 鑪, 𨈝
- Hình thái radical:
- ⿰,火,户
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶フ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栌
纑
爐
颅
䣚
臚
䡎
嚧
卢
䮉
鑪
㿖
爑
焱
熰
煆
㷠
炶
烈
燅
焮
炊
灻
煹
泻
劸
绊
庝
佭
䒭
庚
苐
钓
苛
昘
㼛
出炉
炉灶
火炉
锅炉
炉子
熔炉
烤炉
电炉
香炉
壁炉
