Bản dịch của từ 炉龄 trong tiếng Anh
炉龄
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lú | ㄌㄨˊ | l | u | thanh sắc |
炉龄 (Danh từ)
【lú líng】
01
The operational lifespan of an industrial furnace lining, calculated based on the number of smelting cycles and hours between major repairs.
工业上指炉衬的使用期限,一般根据两次大修之间冶炼的次数和时数来计算
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炉龄
lú
炉
líng
龄
Các từ liên quan
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
龄梦
龄齿
- Bính âm:
- 【lú】【ㄌㄨˊ】【LÔ】
- Các biến thể:
- 爐, 鑪, 𨈝
- Hình thái radical:
- ⿰,火,户
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶フ一ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
栌
纑
爐
颅
䣚
臚
䡎
嚧
卢
䮉
鑪
㿖
爑
焱
熰
煆
㷠
炶
烈
燅
焮
炊
灻
煹
泻
劸
绊
庝
佭
䒭
庚
苐
钓
苛
昘
㼛
出炉
炉灶
火炉
锅炉
炉子
熔炉
烤炉
电炉
香炉
壁炉
