Bản dịch của từ 炎 trong tiếng Anh
炎
Danh từTính từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yán | ㄧㄢˊ | y | an | thanh sắc |
炎 (Danh từ)
【yán】
01
Power; dominant influence (often oppressive or overwhelming authority)
比喻炙人的权势
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Inflammation; inflammatory condition (redness, heat, swelling in tissue)
炎症
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Shennong (the Legendary Yan Emperor), culture-hero of agriculture and medicine in Chinese myth
指炎帝神农氏
Ví dụ
炎 (Tính từ)
【yán】
01
Scorching; intensely hot (oppressive heat)
酷热
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
炎 (Động từ)
【yán】
01
Flame; blazing fire (to burn, blaze up)
火焰升腾
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
- Các biến thể:
- 炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
- Hình thái radical:
- ⿱,火,火
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㺂
㡉
蜒
延
礹
塩
研
厃
颜
㘙
䖗
郔
爜
熨
焮
烿
烟
烂
㶧
燎
熍
煋
熩
燍
㭊
苙
茑
徃
奔
侖
郃
苴
缷
𠒇
徂
咛
炎热
肠炎
发炎
肺炎
炎帝
消炎
鼻炎
胃炎
炎症
咽炎
