Bản dịch của từ 炎凉 trong tiếng Anh

炎凉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

炎凉 (Tính từ)

yán liáng
01

Inconstancy in attitude; fickle warmth and coldness, especially in treating people differently based on their status; figuratively, showing friendliness or coldness depending on circumstances.

热和冷,比喻对待地位不同的人或者亲热攀附,或者冷淡疏远

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎凉

yán

liáng

Các từ liên quan

炎上
炎云
炎井
炎光
凉丝丝
凉了半截
凉云
凉亭
炎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
Các biến thể:
炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
Hình thái radical:
⿱,火,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép