Bản dịch của từ 炎熇 trong tiếng Anh

炎熇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊyanthanh sắc

炎熇 (Danh từ)

yán hè
01

An archaic/alternate form related to the character (flame, heat); rare/variant reading

1.亦作“炎?”。亦作“炎歊”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Summer heat; intense, sultry heat

2.暑热。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炎熇

yán

Các từ liên quan

炎上
炎云
炎井
炎光
熇熇
炎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【VIÊM】
Các biến thể:
炏, 𡗩, 𤆌, 焰, 𢉘
Hình thái radical:
⿱,火,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丶ノノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép