Bản dịch của từ 炒 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎo

ㄔㄠˇchaothanh hỏi

(Động từ)

chǎo
01

To stir-fry; to sauté — cooking food in a hot pan or wok with oil and tossing/turning until cooked

烹调方法,把食物放在锅里加热并随时翻动使熟,炒菜时要先放些油

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

To hype or sensationalize (news/scandal) — to deliberately blow up publicity to attract attention

为了扩大影响,通过媒体上反复地夸张地宣传。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Speculative trading; short-term buying and selling to make a profit (speculation)

为了赚钱,短时间内买进卖出一种东西

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

04

To fire; to sack (an employee)

老板或者单位不再用员工

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

炒
Bính âm:
【chǎo】【ㄔㄠˇ】【SAO】
Các biến thể:
㶤, 㷅, 槱, 焣, 煼, 𢐨, 𢐺, 𤈓, 𤈗, 𤈨, 𤊛, 𤊝, 𤌉, 𤌝, 𤌽, 𤑡, 𤑵, 𩰸, 𩱂, 𩱈, 𩱦, 𤌖, 𧺩
Hình thái radical:
⿰,火,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép