Bản dịch của từ 炒面 trong tiếng Anh

炒面

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎo

ㄔㄠˇchaothanh hỏi

炒面 (Danh từ)

chǎo miàn
01

Dried cooked flour used as military ration or emergency food

炒熟的面粉,做干粮,通常用开水冲了吃

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Fried noodles cooked by stir-frying boiled noodles with oil and seasonings.

煮熟后再加油和作料炒过的面条儿

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炒面

chǎo

miàn

炒
Bính âm:
【chǎo】【ㄔㄠˇ】【SAO】
Các biến thể:
㶤, 㷅, 槱, 焣, 煼, 𢐨, 𢐺, 𤈓, 𤈗, 𤈨, 𤊛, 𤊝, 𤌉, 𤌝, 𤌽, 𤑡, 𤑵, 𩰸, 𩱂, 𩱈, 𩱦, 𤌖, 𧺩
Hình thái radical:
⿰,火,少
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶丨ノ丶ノ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép