Bản dịch của từ 炖煮 trong tiếng Anh
炖煮
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dùn | ㄉㄨㄣˋ | d | un | thanh huyền |
炖煮 (Động từ)
【dùn zhǔ】
01
To simmer or stew food slowly in water over low heat, often used for soups or braised dishes.
炖煮是指将食材放入水中,慢慢加热,通常用于制作汤或炖菜。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炖煮
dùn
炖
zhǔ
煮
- Bính âm:
- 【dùn】【ㄉㄨㄣˋ】【ĐÔN】
- Các biến thể:
- 燉, 𤆚
- Hình thái radical:
- ⿰,火,屯
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一フ丨フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬿
伅
踲
潡
沌
燉
逇
囤
盾
鈍
遁
碷
熮
熩
燫
爟
烐
熡
烀
煶
㶴
焾
㷜
㸋
穹
姈
㞾
㧓
枎
咇
㹨
岰
肱
𠈦
或
彔
馄炖
炖肉
清炖
炖煮
炖锅
炖煌
炖鱼
清炖鸡
药材炖鸡
炖栗子鸡
