Bản dịch của từ 炬 trong tiếng Anh
炬
Danh từĐộng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | j | u | thanh huyền |
炬 (Danh từ)
【jù】
01
Torch; flaming torch or firebrand
火把
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Candle; wax candle (a wax stick used for lighting)
蜡烛
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
炬 (Động từ)
【jù】
01
To burn; to set on fire; to incinerate
焚烧
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【jù】【ㄐㄩˋ】【CỰ】
- Các biến thể:
- 苣, 𤉝, 𥬙
- Hình thái radical:
- ⿰,火,巨
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶一フ一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怚
剧
昛
鮔
澽
耟
躆
鉅
愳
勮
䀠
犋
炯
炪
烨
炡
煬
烸
炀
焫
㷯
炣
煏
㷉
耵
炆
祇
曶
枪
㺴
龪
拓
枥
旽
拆
怳
火炬
焊炬
火炬手
目光如炬
付之一炬
慧眼如炬
祖龙一炬
付诸一炬
