Bản dịch của từ 炮制 trong tiếng Anh

炮制

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

Pào

ㄆㄠˋpaothanh huyền

炮制 (Động từ)

páo zhì
01

The process of preparing Chinese herbal medicine by methods such as roasting, frying, washing, soaking, steaming, or boiling to reduce toxicity and enhance efficacy.

用中草药原料制成药物的过程方法是烘、炮、炒、洗、泡、漂、蒸、煮等目的是消除或减低药物的毒性,加强疗效,便于制剂和贮藏,使药物纯净

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To fabricate or concoct (usually with a negative connotation); to forge or falsify intentionally.

泛指编造;制订 (贬义)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炮制

páo

zhì

炮
Bính âm:
【bāo】【ㄅㄠ】【BÀO】
Các biến thể:
炰, 砲
Hình thái radical:
⿰,火,包
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép