Bản dịch của từ 炮门 trong tiếng Anh

炮门

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Páo

ㄆㄠˊpaothanh sắc

Pào

ㄆㄠˋpaothanh huyền

Bāo

ㄅㄠbaothanh ngang

炮门 (Danh từ)

pào mén
01

The bore or muzzle opening of a cannon/artillery piece; the caliber or mouth of a gun

炮的口径,称为「炮门」。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

The gun port or muzzle opening for mounting and firing a cannon on fortifications or a warship.

设于城垒或舰艇的发炮口。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炮门

pào

mén

炮
Bính âm:
【páo】【ㄆㄠˊ】【PHÁO】
Các biến thể:
炰, 砲
Hình thái radical:
⿰,火,包
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép