Bản dịch của từ 炰燔 trong tiếng Anh
炰燔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Páo | ㄆㄠˊ | p | ao | thanh sắc |
炰燔 (Danh từ)
【páo fán】
01
To roast or grill (barbecue); a literary/archaic term for 烧烤
1.烧烤。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Cooked dish; food that has been cooked
2.指烧熟的菜肴。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炰燔
páo
炰
fán
燔
Các từ liên quan
炰凤烹龙
炰哮
炰烋
炰烙
炰煎
燔丧
燔书坑儒
燔刑
燔告
- Bính âm:
- 【páo】【ㄆㄠˊ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 炮, 烋, 𤈖
- Hình thái radical:
- ⿱包灬
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 灬
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフフ一フ丶丶丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
烰
狍
鞄
咆
䛌
跁
跑
爮
褜
䠙
軳
瓟
雬
鴀
不
殕
㓡
缹
妚
缶
否
缻
䬏
热
烹
烝
爢
熱
点
焄
熹
熊
焣
然
熟
浒
庤
段
勉
䘠
玶
柧
䥻
矦
祓
𠖉
粂
