Bản dịch của từ 炼养 trong tiếng Anh

炼养

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liàn

ㄌㄧㄢˋlianthanh huyền

炼养 (Động từ)

liàn yǎng
01

To cultivate and nurture one's health and spirit; practice self-cultivation for physical and mental well-being

修炼养生。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 炼养

liàn

yǎng

Các từ liên quan

炼丹
炼之未定
炼习
炼乳
养不大
养世
养中
养乏
养乐
炼
Bính âm:
【liàn】【ㄌㄧㄢˋ】【LUYỆN】
Các biến thể:
煉, 鍊, 𣿊, 𧹯
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
丶ノノ丶一フフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép