ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
烀
Bảng phân tích âm vị 烀
Hū
To simmer/steam with little water (cook partially with lid on until tender)
用少量的水,盖紧锅盖,加热,半蒸半煮,把食物弄熟
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép