Bản dịch của từ 烁灼 trong tiếng Anh
烁灼
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuò | ㄕㄨㄛˋ | sh | uo | thanh huyền |
烁灼 (Tính từ)
【shuò zhuó】
01
Bright and dazzling; a brilliant, sparkling radiance
光彩貌。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 烁灼
shuò
烁
zhuó
灼
- Bính âm:
- 【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【THƯỚC】
- Các biến thể:
- 爍, 𤓈
- Hình thái radical:
- ⿰,火,乐
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 火
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノノ丶ノフ丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䁻
䀥
鎙
箾
㸛
朔
数
燿
矟
愬
數
銏
瞧
炞
焮
熜
燽
㷜
㷋
㶸
熠
炝
焛
燐
殆
恓
庥
逃
钘
䖉
盶
䄯
㱞
郤
羏
昷
闪烁
烁烁
熠烁
灼烁
闪烁体
闪烁其词
闪闪烁烁
震古烁今
金光闪烁
焦金烁石
