Bản dịch của từ 烏 trong tiếng Anh

Danh từThán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋwuthanh huyền

wuthanh ngang

(Danh từ)

01

Character Ô pronounced wù, related to the meanings and uses of Ô pronounced wū

烏wù

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

See also pronunciation wū

另見wū

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

烏
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【Ô】
Các biến thể:
乌, 於, 𠂶, 𡖗, 𡗃, 𤚶, 𥾪
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一フ丶丶丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép