ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
烏
Bảng phân tích âm vị 烏
Wù
Wū
Character Ô pronounced wù, related to the meanings and uses of Ô pronounced wū
烏wù
Từ tiếng Anh gần nghĩa
See also pronunciation wū
另見wū
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép