Bản dịch của từ 烕 trong tiếng Anh

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋN/AN/AN/A

(Động từ)

miè
01

To extinguish or put out a fire; to cause to cease burning

熄灭;灭亡。后作'滅”。《説文•火部》:“烕,滅也。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

烕
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿵,戌,火
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ一丶ノノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép